Keyence FS-M0 – Khối mở rộng sợi quang siêu nhỏ, không có ngõ ra, dùng kèm thiết bị chính
FS-M0 là khối mở rộng trong hệ thống cảm biến sợi quang FS-V series của Keyence, không có ngõ ra điều khiển, chỉ cung cấp tín hiệu ổn định cho thiết bị chính (như FS-V1, FS-T1). Thiết bị sử dụng đèn LED đỏ, hỗ trợ hai chế độ vận hành BẬT-SÁNG / BẬT-TỐI và cho phép lựa chọn giữa FINE (độ nhạy cao) hoặc TURBO/SUPER (tốc độ nhanh) qua công tắc. Với thời gian đáp ứng từ 410 µs đến 1.2 ms, FS-M0 phù hợp cho ứng dụng phát hiện vật thể ở tốc độ trung bình. Tích hợp tụ tinh chỉnh 8 vòng với đèn báo, giúp hiệu chỉnh độ nhạy dễ dàng mà không cần phần mềm. Thiết kế siêu nhỏ gọn (20 g), vỏ polycarbonate, chống rung/đập, hoạt động ổn định ở -10 đến +55°C, và có thể kết nối tới 16 khối mở rộng (tổng 17 khối) trên cùng hệ thống. FS-M0 phải được cấp nguồn qua thiết bị chính và không hoạt động độc lập — là giải pháp tiết kiệm chi phí cho hệ thống đa điểm từ Keyence.
| Mẫu | FS-M0 |
|---|---|
| Loại | Khối mở rộng (không có ngõ ra) |
| Nguồn sáng | Đèn LED màu đỏ |
| Điều chỉnh độ nhạy | Tụ tinh chỉnh 8 vòng (có đèn báo) |
| Lựa chọn chế độ | FINE / TURBO (chọn bằng công tắc) |
| Thời gian đáp ứng | 410 µs – 1.2 ms*1 |
| Chế độ vận hành | BẬT-SÁNG / BẬT-TỐI (chọn bằng công tắc) |
| Đèn báo | • Đèn LED đỏ: trạng thái ngõ ra • Đèn LED xanh lá: vận hành ổn định |
| Chức năng hẹn giờ | BẬT-trễ: 40 ms / TẮT-trễ: 40 ms / Tắt hẹn giờ (chọn được) |
| Ngõ vào | Không có |
| Ngõ ra | Ngõ ra ổn định (không điều khiển — chỉ tín hiệu) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ ngược cực, quá dòng, chống sét hấp thụ |
| Khối mở rộng | Hỗ trợ đến 16 khối mở rộng (tổng 17 khối)*2 |
| Triệt nhiễu tương hỗ | FINE: Cấp 4 / TURBO/SUPER: Cấp 8 |
| Điện áp nguồn | 12–24 VDC ±10% (gợn ≤10%)*3 |
| Dòng điện tiêu thụ | ≤35 mA |
| Ánh sáng môi trường | Đèn sợi đốt: ≤10.000 lux / Ánh sáng mặt trời: ≤20.000 lux |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến +55°C (không đóng băng)*4 |
| Độ ẩm môi trường | 35–85% RH (không ngưng tụ) |
| Chống rung | 10–55 Hz, biên độ kép 1,5 mm, 2 giờ/X-Y-Z |
| Chống va đập | 500 m/s², 3 lần/theo hướng X-Y-Z |
| Vỏ bọc | Polycarbonate |
| Khối lượng | ≈20 g |
*1 Thời gian đáp ứng thay đổi theo chế độ (FINE/TURBO).
*2 Khi dùng nhiều khối:
• 3–10 khối: nhiệt độ môi trường -10 đến +50°C
• 11–16 khối: -10 đến +45°C
(Yêu cầu lắp trên ray DIN, dòng ngõ ra ≤20 mA/khối)
*3 FS-M0 không cấp nguồn độc lập — phải được cấp qua thiết bị chính như FS-V1, FS-T1, PS-T1, LV-21A, CZ-V1, v.v.
*4 Khi lắp thêm khối mở rộng:
• 2–5 khối: -10 đến +50°C
• 6–7 khối: -10 đến +45°C























