Thông số kỹ thuật – Cảm biến phản xạ khuếch tán siêu mỏng Keyence PS-46
Keyence PS-46 là cảm biến quang học kiểu phản xạ khuếch tán với thiết kế siêu mỏng, lý tưởng cho các ứng dụng trong không gian hạn chế như máy in, máy đóng gói mini, hệ thống lắp ráp điện tử hoặc thiết bị y tế. Thiết bị chuyên phát hiện vật thể trong suốt hoặc mờ đục như chai lọ, ống nhựa, màng film – những đối tượng thường gây khó khăn cho cảm biến thông thường.
Sử dụng LED hồng ngoại, PS-46 hoạt động ổn định dưới ánh sáng nền lên đến 12.000 lux. Khi kết hợp với bộ khuếch đại dòng PS-N series, khoảng cách phát hiện tối đa đạt 250 mm (chế độ MEGA). Với tính trễ thấp (≤10%) và khối lượng nhẹ (~30 g), PS-46 phù hợp cho dây chuyền tốc độ cao và cơ cấu di động.
| Mẫu | PS-46 |
| Loại | Phản xạ khuếch tán – Đa công dụng – Siêu mỏng |
| Khoảng cách phát hiện (không dùng PS-N) | FINE: 100 mm (Chế độ TURBO: Không hỗ trợ) |
| Khoảng cách phát hiện (dùng với PS-N series) | MEGA: 200 mm (250 mm*) ULTRA: 150 mm (200 mm*) SUPER: 120 mm (160 mm*) TURBO: 100 mm (140 mm*) |
| Nguyên lý phát sáng | LED hồng ngoại |
| Vật thể phát hiện được | Trong suốt và mờ đục (chai lọ, ống nhựa, phim mỏng…) |
| Đường kính vệt | Không áp dụng (phụ thuộc khoảng cách) |
| Tính trễ | Tối đa 10% khoảng cách phát hiện |
| Chỉ số bảo vệ | Không công bố (thiết kế trong nhà) |
| Ánh sáng môi trường | Đèn sợi đốt: ≤4.000 lux Ánh sáng mặt trời: ≤12.000 lux |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +60°C (không đóng băng) |
| Độ ẩm hoạt động | 35–85 % RH (không ngưng tụ) |
| Khối lượng | Xấp xỉ 30 g (bao gồm cáp) |
Ghi chú kỹ thuật
- (*1) Model này không hỗ trợ chế độ TURBO – chỉ hoạt động ở chế độ FINE khi không dùng với PS-N series.
- (*2) Giá trị trong ngoặc áp dụng khi kích hoạt chế độ phát hiện khoảng cách dài. Thời gian đáp ứng sẽ thay đổi theo chế độ.









































