Biến tần Hybrid Luxpower TriP2-HB-3P 25K – 25kW 3 pha áp cao, 3 MPPT × 37.5kWp, hệ pin 400V, IP66
Biến tần hybrid Luxpower TriP2-HB-3P 25K là thiết bị 3 pha công suất 25kW sử dụng hệ pin lưu trữ điện áp cao (400V), dành cho nhà xưởng lớn, trung tâm thương mại và dự án ESS quy mô công nghiệp. Với khả năng kết nối giàn pin lên đến 37.5 kWp qua 3 MPPT (2+2+2 chuỗi), dải điện áp MPPT rộng 200–900V, và công suất sạc/xả pin lên tới 25kW, thiết bị tối ưu hóa tuyệt đối hiệu suất thu năng lượng mặt trời. Đạt chuẩn IP66, thời gian chuyển mạch ≤10ms, tích hợp sẵn cổng máy phát điện (GEN) và hỗ trợ giám sát qua màn hình cảm ứng + Wi-Fi/CAN, đây là giải pháp lưu trữ chuyên nghiệp cho an ninh năng lượng tuyệt đối.
| Model | TriP2-HB-3P 25K |
| Thương hiệu | Luxpower |
| Loại biến tần | Hybrid áp cao (High Voltage), 3 pha |
| Đầu vào PV (DC) | |
|---|---|
| Công suất PV tối đa | 37.500 Wp |
| Điện áp DC tối đa | 1000 V |
| Điện áp danh định | 690 V |
| Dải điện áp MPPT | 200 – 900 V |
| Điện áp khởi động | 100 V |
| Số MPPT / Chuỗi | 3 / 2+2+2 |
| Dòng DC đầu vào tối đa | 40 A × 3 |
| Dòng ngắn mạch / MPPT | 50 A × 3 |
| Pin lưu trữ (Battery) | |
| Loại pin tương thích | Lithium-ion / Axit chì (Lead-Acid) |
| Điện áp danh định | 400 V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 75 A |
| Công suất sạc/xả tối đa | 25.000 W |
| Tính năng đánh thức pin từ PV | Có |
| Hòa lưới (Grid) | |
| Công suất AC định mức | 25.000 W |
| Điện áp AC | 3P+N+PE, 230/400 V |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Dòng AC output định mức | 36.2 A |
| Dòng AC input tối đa | 54.3 A |
| Hệ số công suất | 0.99 (điều chỉnh 0.8 cảm → 0.8 dung) |
| THDi | < 3% |
| Dòng bypass liên tục | 75 A |
| Chế độ UPS (Backup) | |
| Công suất backup định mức | 25.000 W |
| Điện áp/tần số backup | 3P+N+PE, 230/400 V, 50/60 Hz |
| Dòng backup định mức | 36.2 A |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn |
| THDv | < 3% |
| Thời gian chuyển mạch | ≤ 10 ms |
| Khả năng quá tải | 1.5× công suất trong 5 phút |
| Cổng máy phát điện (GEN) | |
| Công suất GEN input định mức | 20.700 W |
| Dòng GEN input định mức | 30 A |
| Điện áp/tần số GEN | 3P+N+PE, 230/400 V, 50/60 Hz |
| Hiệu suất | |
| Hiệu suất tối đa | 97.4% |
| Hiệu suất sạc/xả pin | 97.2% |
| Bảo vệ & An toàn | |
|
• Ngược cực PV • Quá dòng/quá áp • Chống đảo lưới • Ngắn mạch AC • Dòng rò • Giám sát lưới • Công tắc DC tích hợp • Chống sét: Loại III (DC/AC) • Cấp bảo vệ: IP66 | |
| Thông tin chung | |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C ~ +60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ +70°C |
| Độ ẩm | 0–100% (không ngưng tụ) |
| Độ cao lắp đặt | ≤ 2000 m |
| Làm mát | Quạt thông minh |
| Độ ồn | 50 dB |
| Giao diện | Màn hình cảm ứng màu, Wi-Fi, RS485, CAN |
| Cấu trúc | Transformerless |
| Tiêu chuẩn | EN 62109, EN 50549-1, CEI 0-21:2022, PTPIREE Type A |
| Kích thước (R×C×S) | 480 × 703 × 258 mm |
| Trọng lượng | 50 kg |
| Bảo hành | 5 hoặc 10 năm |
✅ Điểm nổi bật:
























