Keyence FS-M1H – Thiết bị chính sợi quang tốc độ cao, thời gian đáp ứng 20 µs
FS-M1H là phiên bản tốc độ cao của dòng cảm biến sợi quang FS-V series từ Keyence, được thiết kế cho các ứng dụng siêu tốc như đếm sản phẩm trên băng tải nhanh, phát hiện vật thể nhỏ di chuyển ở vận tốc cao, hoặc kiểm tra đồng bộ trong hệ thống servo. Với thời gian đáp ứng chỉ 20 µs ở chế độ FINE (50 µs ở TURBO), FS-M1H nhanh hơn gấp 12 lần so với model tiêu chuẩn FS-M1. Thiết bị sử dụng đèn LED đỏ, hỗ trợ hai chế độ BẬT-SÁNG / BẬT-TỐI, tụ tinh chỉnh 8 vòng có đèn báo, và lựa chọn giữa FINE (độ nhạy cực cao) hoặc TURBO (tốc độ tối ưu). Tích hợp 2 ngõ ra NPN độc lập: ngõ ra điều khiển (100 mA) và ngõ ra ổn định (50 mA) — cho phép vừa điều khiển máy móc, vừa cung cấp tín hiệu đồng bộ cho PLC hoặc hệ thống giám sát. Thiết kế nhỏ gọn (75 g), vỏ polycarbonate, chống rung/đập, hoạt động ổn định ở -10 đến +55°C, và dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại.
| Mẫu | FS-M1H |
|---|---|
| Nguồn sáng | Đèn LED màu đỏ |
| Điều chỉnh độ nhạy | Tụ tinh chỉnh 8 vòng (có đèn báo) |
| Lựa chọn chế độ | FINE / TURBO (chọn bằng công tắc) |
| Thời gian đáp ứng | 20 µs (FINE) / 50 µs (TURBO) |
| Chế độ vận hành | BẬT-SÁNG / BẬT-TỐI (chọn bằng công tắc) |
| Đèn báo | • Đèn LED đỏ: trạng thái ngõ ra • Đèn LED xanh lá: vận hành ổn định |
| Chức năng hẹn giờ | BẬT-trễ: 40 ms / TẮT-trễ: 40 ms / Tắt hẹn giờ (chọn được) |
| Ngõ ra điều khiển | NPN cực thu để hở, ≤100 mA (40 VDC), điện áp dư ≤1 V |
| Ngõ ra ổn định | NPN cực thu để hở, ≤50 mA (40 VDC), điện áp dư ≤1 V |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ ngược cực, quá dòng, chống sét hấp thụ |
| Điện áp nguồn | 12–24 VDC ±10% (gợn ≤10%) |
| Dòng điện tiêu thụ | ≤35 mA |
| Ánh sáng môi trường | Đèn sợi đốt: ≤10.000 lux / Ánh sáng mặt trời: ≤20.000 lux |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến +55°C (không đóng băng)*1 |
| Độ ẩm môi trường | 35–85% RH (không ngưng tụ) |
| Chống rung | 10–55 Hz, biên độ kép 1,5 mm, 2 giờ/X-Y-Z |
| Chống va đập | 500 m/s², 3 lần/theo hướng X-Y-Z |
| Vỏ bọc | Polycarbonate |
| Khối lượng | ≈75 g (bao gồm cáp 2 m) |
*1 Khi lắp thêm khối mở rộng:
• 2–5 khối: -10 đến +50°C
• 6–7 khối: -10 đến +45°C






















