Cảm biến quang kiểu rãnh (Grooved Type) – Khoảng cách 30 mm, phát hiện vật nhỏ đến 3 mm, IP67
Cảm biến quang kiểu rãnh này có khoảng cách cảm biến 30 mm, thiết kế tích hợp đầu phát và đầu thu trong cùng một khối, tạo thành khe rãnh để vật thể đi qua. Thiết bị có thể phát hiện vật mờ tối thiểu ø6 mm hoặc dấu đen trên tấm trong suốt chỉ ø3 mm, phù hợp cho ứng dụng đếm, định vị, hoặc kiểm tra sự hiện diện của vật nhỏ như linh kiện điện tử, nhãn mác, lỗ khoan, hoặc dây dẫn. Sử dụng LED hồng ngoại 940 nm, ngõ ra NPN, chế độ Light-On/Dark-On chọn được, và chiết áp hiệu chỉnh 1 vòng, cảm biến đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường có ánh sáng mạnh (lên đến 10.000 lux). Vỏ kẽm đúc, thấu kính polycarbonate, đạt chuẩn IP67, chịu rung/đập tốt, hoạt động ở nhiệt độ -25°C đến +55°C — là giải pháp đáng tin cậy cho tự động hóa chính xác.
| Kiểu cảm biến | Kiểu rãnh (Grooved Type) |
|---|---|
| Khoảng cách cảm biến | 30 mm |
| Vật phát hiện tiêu chuẩn | Vật mờ ≥ ø6 mm |
| Vật phát hiện tối thiểu | Dấu đen trên tấm trong suốt ≥ ø3 mm |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại (940 nm) |
| Điện áp nguồn | 12–24 VDC ±10% (gợn ≤10%) |
| Dòng tiêu thụ | ≤40 mA |
| Ngõ ra điều khiển | NPN, ≤80 mA, ≤24 VDC, điện áp dư ≤2 V |
| Chế độ hoạt động | Light-On / Dark-On (chọn được) |
| Bảo vệ | Chống ngắn mạch ngõ ra, chống ngược cực nguồn |
| Thời gian đáp ứng | ≤1 ms (bật/tắt) |
| Hiệu chỉnh độ nhạy | Chiết áp 1 vòng |
| Ánh sáng môi trường | Đèn sợi đốt: ≤3.000 lux Ánh sáng mặt trời: ≤10.000 lux |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +55°C (không đóng băng/ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +70°C |
| Độ ẩm làm việc | 35–85% RH (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm lưu trữ | 35–95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ bền điện | 1.000 VAC, 50/60 Hz, 1 phút |
| Điện trở cách điện | ≥20 MΩ (500 VDC) |
| Chịu rung | 10–55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ/X-Y-Z |
| Chịu va đập | 500 m/s², 3 lần/theo hướng X-Y-Z |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kết nối | Cáp sẵn, dài 2 mét |
| Đèn báo | Đỏ: trạng thái ngõ ra Xanh lá: ổn định ánh sáng |
| Vật liệu | Vỏ: kẽm đúc Thấu kính & mặt hiển thị: polycarbonate |
| Khối lượng (gói) | ≈330 g |
| Phụ kiện kèm theo | Hướng dẫn sử dụng, tua vít hiệu chỉnh, chiết áp độ nhạy |






















