Màn hình HMI 10.1 inch – WVA Full HD, cảm ứng điện trở, hỗ trợ CAN Bus, IP66, CODESYS (tùy chọn)
Màn hình HMI này trang bị màn hình 10.1 inch WVA độ phân giải 1280×800, độ sáng cao 500 cd/m², 16.7 triệu màu, và góc nhìn rộng 89° mọi hướng, đảm bảo hiển thị rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh. Với cảm ứng điện trở 4 dây, thiết bị phù hợp thao tác bằng tay, bút stylus hoặc găng tay — lý tưởng cho môi trường công nghiệp. Hệ thống xử lý mạnh: CPU RISC 4 nhân, 1 GB RAM, 4 GB Flash, hỗ trợ lập trình trực tiếp qua CODESYS (tùy chọn) hoặc kết nối từ xa qua EasyAccess 2.0. Đa dạng giao tiếp: 2 cổng Ethernet (Gigabit + 100 Mbps), 2 cụm COM (RS-232/RS-485/CAN Bus), USB 2.0, loa mono, và RTC tích hợp. Vỏ nhựa chắc chắn, mặt trước đạt IP66 / NEMA4 / UL Type 4X, hoạt động ở nhiệt độ 0–55°C, lắp đặt linh hoạt nhờ khoét tủ tiêu chuẩn và chuẩn VESA 75×75 mm — là giải pháp HMI hiệu năng cao cho máy móc tự động, hệ thống SCADA và IoT công nghiệp.
| Màn hình | 10.1″ WVA |
|---|---|
| Độ phân giải | 1280 × 800 |
| Độ sáng | 500 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 800 : 1 |
| Loại đèn nền | LED |
| Thời gian đèn nền | >50.000 giờ |
| Số màu | 16.7 triệu |
| Góc nhìn (T/B/L/R) | 89° / 89° / 89° / 89° |
| Kích thước điểm ảnh | 0.1695 × 0.1695 mm |
| Loại cảm ứng | 4-wire Resistive |
| Độ chính xác cảm ứng | ±2% theo chiều dài/rộng vùng hoạt động |
| Bộ nhớ trong | Flash: 4 GB, RAM: 1 GB |
| CPU | Quad-core RISC |
| USB Host | USB 2.0 × 1 |
| Ethernet |
LAN 1: 10/100/1000 Base-T LAN 2: 10/100 Base-T |
| Cổng COM |
Con.A: COM2 RS-485 (2W/4W), COM3 RS-485 (2W), CAN Bus Con.B: COM1 RS-232 (4W), COM3 RS-232 (2W) Lưu ý: Khi dùng COM3 RS-232, COM1 RS-232 chỉ dùng Tx/Rx |
| CAN Bus | Có |
| Loa | Mono tích hợp |
| RTC | Tích hợp |
| Điện áp nguồn | 24 VDC ±20% |
| Dòng tiêu thụ | 700 mA @ 24 VDC |
| Cách ly nguồn | Tích hợp |
| Chịu điện áp | 500 VAC (1 phút) |
| Điện trở cách ly | >50 MΩ @ 500 VDC |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Kích thước (R×C×S) | 266 × 196 × 40 mm |
| Kích thước khoét tủ | 255 × 185 mm |
| Khối lượng | ≈1.1 kg |
| Phương pháp lắp | Lắp tủ / VESA 75×75 mm |
| Phủ mạch PCB | Có |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP66 / NEMA4 / UL Type 4X (chỉ dùng trong nhà) |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến +55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C |
| Độ ẩm | 10% – 90% RH (không ngưng tụ) |
| Chịu rung | 10–25 Hz, 2G, 30 phút/X-Y-Z |
| Chứng nhận | CE, cULus Listed |
| Phần mềm hỗ trợ |
EasyBuilder Pro v6.07.01 trở lên EasyAccess 2.0 (tùy chọn), Dashboard (tùy chọn) CODESYS® (tùy chọn) CODESYS® là thương hiệu của CODESYS GmbH |
| WiFi | Hỗ trợ qua module mở rộng M02 (tùy chọn) |


















