Weintek cMT3108XP – Màn hình HMI 10.1 inch cảm ứng điện dung, WVA Full HD, hỗ trợ CAN Bus, IP66
Màn hình HMI cMT3108XP của Weinview trang bị màn hình 10.1 inch WVA độ phân giải 1280×800, độ sáng 425 cd/m², 16.7 triệu màu, và góc nhìn rộng 89° mọi hướng, đảm bảo hiển thị rõ ràng trong mọi điều kiện ánh sáng. Với mặt kính cường lực 7H và cảm ứng điện dung, thiết bị cho trải nghiệm thao tác mượt như smartphone — phù hợp môi trường sạch, không cần găng tay. Hệ thống xử lý mạnh mẽ: CPU RISC 4 nhân, 1 GB RAM, 4 GB Flash, hỗ trợ kết nối từ xa qua EasyAccess 2.0 và phát triển giao diện bằng EasyBuilder Pro v6.08.01 trở lên. Đa dạng giao tiếp: 2 cổng Ethernet (Gigabit + 100 Mbps), 2 cụm COM (RS-232/RS-485/CAN Bus), USB 2.0, và RTC tích hợp. Vỏ nhựa chắc chắn, mặt trước đạt IP66 / NEMA4 / UL Type 4X (chỉ dùng trong nhà), hoạt động ở nhiệt độ 0–55°C, lắp đặt linh hoạt nhờ khoét tủ tiêu chuẩn và chuẩn VESA 75×75 mm — là giải pháp HMI hiện đại cho máy móc tự động, hệ thống SCADA và IoT công nghiệp.
| Mẫu | cMT3108XP |
|---|---|
| Màn hình | 10.1″ WVA |
| Độ phân giải | 1280 × 800 |
| Độ sáng | 425 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 800 : 1 |
| Loại đèn nền | LED |
| Thời gian đèn nền | >50.000 giờ |
| Số màu | 16.7 triệu |
| Góc nhìn (T/B/L/R) | 89° / 89° / 89° / 89° |
| Kích thước điểm ảnh | 0.1695 × 0.1695 mm |
| Loại cảm ứng | Kính cường lực, điện dung |
| Độ cứng kính | 7H |
| Bộ nhớ trong | Flash: 4 GB, RAM: 1 GB |
| CPU | Quad-core RISC |
| USB Host | USB 2.0 × 1 |
| Ethernet |
LAN 1: 10/100/1000 Base-T LAN 2: 10/100 Base-T |
| Cổng COM |
Con.A: COM2 RS-485 (2W/4W), COM3 RS-485 (2W), CAN Bus Con.B: COM1 RS-232 (4W), COM3 RS-232 (2W) Lưu ý: Khi dùng COM3 RS-232, COM1 RS-232 chỉ dùng Tx/Rx |
| CAN Bus | Có |
| RTC | Tích hợp |
| Điện áp nguồn | 24 VDC ±20% |
| Dòng tiêu thụ | 700 mA @ 24 VDC |
| Cách ly nguồn | Tích hợp |
| Chịu điện áp | 500 VAC (1 phút) |
| Điện trở cách ly | >50 MΩ @ 500 VDC |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Kích thước (R×C×S) | 266 × 196 × 42.7 mm |
| Kích thước khoét tủ | 255 × 185 mm |
| Khối lượng | ≈1.1 kg |
| Phương pháp lắp | Lắp tủ / VESA 75×75 mm |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP66 / NEMA4 / UL Type 4X (chỉ dùng trong nhà) |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến +55°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C |
| Độ ẩm | 10% – 90% RH (không ngưng tụ) |
| Chịu rung | 10–25 Hz, 2G, 30 phút/X-Y-Z |
| Chứng nhận | CE |
| Phần mềm hỗ trợ |
EasyBuilder Pro v6.08.01 trở lên EasyAccess 2.0 (tùy chọn), Dashboard (tùy chọn) |





















