Màn hình HMI 15.6 inch – Hiệu năng cao, cảm ứng điện dung, hỗ trợ CAN Bus, IP66, CODESYS (tùy chọn)
Màn hình HMI này trang bị màn hình 15.6 inch WVA Full HD (1920×1080), độ sáng 300 cd/m², 16.2 triệu màu, và góc nhìn rộng 89° mọi hướng, cho hình ảnh sắc nét và dễ quan sát từ nhiều vị trí. Với mặt kính cường lực 7H, cảm ứng điện dung — thao tác mượt như smartphone, phù hợp môi trường công nghiệp sạch. Hệ thống xử lý mạnh mẽ: CPU RISC 4 nhân, 1 GB RAM, 4 GB Flash, hỗ trợ mở rộng phần mềm qua CODESYS (tùy chọn) hoặc EasyAccess 2.0 để truy cập từ xa. Đa dạng kết nối: 2 cổng Ethernet (Gigabit + 100 Mbps), 2 cụm COM (RS-232/RS-485/CAN Bus), USB 2.0, và loa mono tích hợp. Vỏ nhôm chắc chắn, mặt trước đạt IP66/NEMA4, chống bụi/nước, hoạt động ở 0–50°C, lắp đặt linh hoạt nhờ khoét tủ tiêu chuẩn và chuẩn VESA 100×100 mm — là giải pháp HMI cao cấp cho máy móc công nghiệp, hệ thống điều khiển tự động và IoT.
| Màn hình | 15.6″ WVA |
|---|---|
| Độ phân giải | 1920 × 1080 (Full HD) |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 800 : 1 |
| Thời gian đèn nền | >30.000 giờ |
| Số màu | 16.2 triệu |
| Góc nhìn (T/B/L/R) | 89° / 89° / 89° / 89° |
| Kích thước điểm ảnh | 0.17925 × 0.17925 mm |
| Cảm ứng | Kính cường lực, điện dung |
| Độ cứng kính | 7H |
| Bộ nhớ trong | Flash: 4 GB, RAM: 1 GB |
| CPU | Quad-core RISC |
| USB Host | USB 2.0 × 1 |
| Ethernet |
LAN 1: 10/100/1000 Base-T LAN 2: 10/100 Base-T |
| Cổng COM |
Con.A: COM1 RS-485 (2W/4W), COM3 RS-485 (2W), CAN Bus Con.B: COM1 RS-232 (4W), COM3 RS-232 (2W) Lưu ý: Khi dùng COM3 RS-232, COM1 RS-232 chỉ dùng Tx/Rx |
| CAN Bus | Có |
| Loa | Mono tích hợp |
| Điện áp nguồn | 24 VDC ±20% |
| Dòng tiêu thụ | 1.3 A @ 24 VDC |
| Cách ly nguồn | Tích hợp |
| Chịu điện áp | 500 VAC (1 phút) |
| Điện trở cách ly | >50 MΩ @ 500 VDC |
| Vật liệu | Mặt trước: nhựa, Vỏ sau: nhôm |
| Kích thước (R×C×S) | 400 × 263 × 27.6 mm |
| Kích thước khoét tủ | 384 × 247 mm |
| Khối lượng | ≈1.6 kg |
| Phương pháp lắp | Lắp tủ / VESA 100×100 mm |
| Phủ mạch PCB | Có |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP66 / NEMA4 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C |
| Độ ẩm | 10% – 90% RH (không ngưng tụ) |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 3.000 m |
| Chịu rung | 10–25 Hz, 2G, 30 phút/X-Y-Z |
| Chứng nhận | CE, cULus Listed |
| Phần mềm tùy chọn |
EasyAccess 2.0 (Weincloud), Dashboard, CODESYS® CODESYS® là thương hiệu của CODESYS GmbH |















