Thông số kỹ thuật – Máy đọc mã vạch 2D trường rộng Keyence SR-1000W
Keyence SR-1000W là phiên bản trường rộng của dòng máy đọc mã vạch 2D công nghiệp SR-1000, được thiết kế để đọc mã trên vật thể lớn hoặc ở khoảng cách gần. Với trường quan sát rộng tới 257 × 206 mm (ở 400 mm) và khoảng cách đọc từ 50 mm đến 600 mm, thiết bị lý tưởng cho ứng dụng đọc mã trên thùng hàng, pallet, bao bì lớn hoặc sản phẩm có mã in rộng.
Sản phẩm sử dụng cảm biến CMOS độ phân giải 1280 × 1024 pixel, hỗ trợ toàn bộ mã vạch 1D/2D phổ biến như QR, DataMatrix, CODE128, GS1-128, EAN/UPC. Tích hợp tự động lấy nét trong quá trình cài đặt (*1), đèn LED đỏ chiếu sáng mạnh và đèn LED xanh làm con trỏ – giúp căn chỉnh nhanh, chính xác. Giao tiếp đa dạng: EtherNet/IP™, PROFINET, RS-232C, USB – dễ dàng tích hợp vào hệ thống tự động hóa. Vỏ đạt tiêu chuẩn IP65, phù hợp môi trường công nghiệp.
| Mẫu | SR-1000W |
| Loại | Loại trường rộng |
| Loại cảm biến | CMOS |
| Độ phân giải | 1280 × 1024 pixel |
| Lấy nét | Tự động lấy nét (*1) |
| Nguyên lý chiếu sáng | LED đỏ cường độ cao |
| Con trỏ định vị | LED xanh cường độ cao |
| Mã 2D hỗ trợ | QR, MicroQR, DataMatrix (ECC200), GS1 DataMatrix, PDF417, MicroPDF417, GS1 Composite |
| Mã vạch 1D hỗ trợ | CODE39, ITF, 2of5, COOP 2of5, NW-7, CODE128, GS1-128, GS1 DataBar, CODE93, JAN/EAN/UPC, Trioptic CODE39, CODE39 Full ASCII, Pharmacode |
| Độ phân giải tối thiểu | 2D: 0,082 mm Mã vạch: Không ghi |
| Khoảng cách đọc | 50 – 600 mm |
| Trường quan sát (ở 400 mm) | 257 × 206 mm |
| Ngõ vào điều khiển | 2 ngõ vào, điện ngõ vào hai chiều Điện áp BẬT ≥15 VDC, TẮT ≤0,2 mA Điện áp tối đa: 26,4 VDC |
| Ngõ ra điều khiển | 3 ngõ ra MOS rơ-le ≤30 VDC, ≤50 mA/ngõ (≤100 mA tổng) Điện áp dư ≤1 V, dòng rò ≤0,1 mA |
| Ethernet | 10/100BASE-TX (IEEE 802.3) Giao thức: TCP/IP, FTP, SNTP, BOOTP, MC, Omron PLC, KV STUDIO, EtherNet/IP™, PROFINET |
| Giao tiếp nối tiếp | RS-232C Tốc độ: 9600–115200 bps Giao thức: Không giao thức, MC, SYSWAY, KV STUDIO |
| USB | USB 2.0 Full Speed |
| Điện áp nguồn | 24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ~700 mA |
| Chỉ số bảo vệ | IP65 |
| Ánh sáng môi trường | Mặt trời: ≤10.000 lux Đèn sợi đốt: ≤6.000 lux Đèn huỳnh quang: ≤2.000 lux |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 35–85 % RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C đến +50°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 35–85 % RH (không ngưng tụ) |
| Chống rung | 10–55 Hz, biên độ 0,75 mm, 3 giờ mỗi trục X, Y, Z |
| Khối lượng | Xấp xỉ 200 g |
Ghi chú kỹ thuật
- (*1) Chức năng tự động lấy nét chỉ hoạt động trong quá trình cài đặt để tối ưu hóa tiêu cự – không chạy liên tục khi vận hành.
























