Thông số kỹ thuật – Máy đọc mã vạch 2D công nghiệp Keyence SR-1000
Keyence SR-1000 là máy đọc mã vạch 2D công nghiệp cao cấp, trang bị cảm biến hình ảnh CMOS độ phân giải 1280 × 1024 pixel, hỗ trợ đọc đa dạng mã vạch 1D và 2D – từ QR, DataMatrix đến CODE128, GS1-128, EAN/UPC. Với khoảng cách đọc linh hoạt từ 110 mm đến 1000 mm và trường quan sát rộng 122 × 97 mm (ở 400 mm), thiết bị phù hợp cho dây chuyền sản xuất, kho bãi, dược phẩm, điện tử và thực phẩm.
Sản phẩm tích hợp tự động lấy nét trong quá trình cài đặt (*1), đèn LED đỏ cường độ cao cho chiếu sáng và đèn LED xanh làm con trỏ – giúp căn chỉnh nhanh chóng, chính xác. Giao tiếp linh hoạt: Ethernet (EtherNet/IP™, PROFINET), RS-232C, USB 2.0, cùng 2 ngõ vào và 3 ngõ ra MOS rơ-le – dễ dàng tích hợp với PLC, HMI hoặc hệ thống quản lý kho. Vỏ đạt tiêu chuẩn IP65, chịu được bụi và tia nước, phù hợp môi trường công nghiệp.
| Mẫu | SR-1000 |
| Loại | Loại tiêu chuẩn |
| Loại cảm biến | CMOS |
| Độ phân giải | 1280 × 1024 pixel |
| Lấy nét | Tự động lấy nét (*1) |
| Nguyên lý chiếu sáng | LED đỏ cường độ cao |
| Con trỏ định vị | LED xanh cường độ cao |
| Mã 2D hỗ trợ | QR, MicroQR, DataMatrix (ECC200), GS1 DataMatrix, PDF417, MicroPDF417, GS1 Composite |
| Mã vạch 1D hỗ trợ | CODE39, ITF, 2of5, COOP 2of5, NW-7, CODE128, GS1-128, GS1 DataBar, CODE93, JAN/EAN/UPC, Trioptic CODE39, CODE39 Full ASCII, Pharmacode |
| Độ phân giải tối thiểu | 2D: 0,063 mm Mã vạch: 0,082 mm |
| Khoảng cách đọc | 110 – 1000 mm |
| Trường quan sát (ở 400 mm) | 122 × 97 mm |
| Ngõ vào điều khiển | 2 ngõ vào, điện ngõ vào hai chiều Điện áp BẬT ≥15 VDC, TẮT ≤0,2 mA Điện áp tối đa: 26,4 VDC |
| Ngõ ra điều khiển | 3 ngõ ra MOS rơ-le ≤30 VDC, ≤50 mA/ngõ (≤100 mA tổng) Điện áp dư ≤1 V, dòng rò ≤0,1 mA |
| Ethernet | 10/100BASE-TX (IEEE 802.3) Giao thức: TCP/IP, FTP, SNTP, BOOTP, MC, Omron PLC, KV STUDIO, EtherNet/IP™, PROFINET |
| Giao tiếp nối tiếp | RS-232C Tốc độ: 9600–115200 bps Giao thức: Không giao thức, MC, SYSWAY, KV STUDIO |
| USB | USB 2.0 Full Speed |
| Điện áp nguồn | 24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | ~700 mA |
| Chỉ số bảo vệ | IP65 |
| Ánh sáng môi trường | Mặt trời: ≤10.000 lux Đèn sợi đốt: ≤6.000 lux Đèn huỳnh quang: ≤2.000 lux |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 35–85 % RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10°C đến +50°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 35–85 % RH (không ngưng tụ) |
| Chống rung | 10–55 Hz, biên độ 0,75 mm, 3 giờ mỗi trục X, Y, Z |
| Khối lượng | Xấp xỉ 200 g |
Ghi chú kỹ thuật
- (*1) Chức năng tự động lấy nét hoạt động trong quá trình cài đặt để tối ưu hóa tiêu cự – không hoạt động liên tục trong vận hành.
























