Màn hình HMI 15 inch – VA Full HD, cảm ứng điện dung, CAN Bus, cách ly RS-485, IP66, CODESYS (tùy chọn)
Màn hình HMI này trang bị màn hình 15 inch VA độ phân giải 1024×768, độ sáng 350 cd/m², tỷ lệ tương phản cao 2500:1, và 16.2 triệu màu, cho hình ảnh sâu, rõ nét ngay cả trong môi trường ánh sáng yếu. Với góc nhìn rộng 88° mọi hướng và mặt kính cường lực 7H, thiết bị đảm bảo hiển thị ổn định từ nhiều góc và chống trầy xước hiệu quả. Cảm ứng điện dung mang lại trải nghiệm thao tác mượt như smartphone. Hệ thống xử lý mạnh: CPU RISC 4 nhân, 1 GB RAM, 4 GB Flash, hỗ trợ thẻ SD/SDHC, loa mono, giắc âm thanh 3.5 mm, và RTC tích hợp. Đa dạng giao tiếp: 2 cổng Ethernet (Gigabit + 100 Mbps), 2 cụm COM (RS-232/RS-485/CAN Bus), USB 2.0, và đặc biệt có cách ly RS-485 để chống nhiễu trong môi trường công nghiệp. Vỏ nhôm chắc chắn, mặt trước đạt IP66 / NEMA4, hoạt động ở 0–50°C, lắp đặt linh hoạt nhờ khoét tủ tiêu chuẩn và chuẩn VESA 75×75 mm. Hỗ trợ EasyAccess 2.0 tích hợp sẵn và CODESYS® tùy chọn — là giải pháp HMI cao cấp cho máy móc công nghiệp, hệ thống năng lượng và tự động hóa quy mô lớn.
| Màn hình | 15″ VA |
|---|---|
| Độ phân giải | 1024 × 768 (XGA) |
| Độ sáng | 350 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 2500 : 1 |
| Loại đèn nền | LED |
| Thời gian đèn nền | >70.000 giờ |
| Số màu | 16.2 triệu |
| Góc nhìn (T/B/R/L) | 88° / 88° / 88° / 88° |
| Kích thước điểm ảnh | 0.297 × 0.297 mm |
| Loại cảm ứng | Kính cường lực, điện dung |
| Độ cứng kính | 7H |
| Bộ nhớ trong | Flash: 4 GB, RAM: 1 GB |
| CPU | Quad-core RISC |
| Thẻ nhớ | SD/SDHC |
| USB Host | USB 2.0 × 1 |
| Ethernet |
LAN 1: 10/100/1000 Base-T LAN 2: 10/100 Base-T |
| Cổng COM |
Con.A: COM1 RS-485 (2W/4W), COM3 RS-485 (2W), CAN Bus Con.B: COM1 RS-232 (4W), COM3 RS-232 (2W) Lưu ý: Khi dùng COM3 RS-232, COM1 RS-232 chỉ dùng Tx/Rx |
| Cách ly RS-485 | Có |
| CAN Bus | Có |
| Loa | Mono tích hợp |
| Giắc âm thanh ra | 3.5 mm × 1 |
| RTC | Tích hợp |
| Điện áp nguồn | 24 VDC ±20% |
| Dòng tiêu thụ | 1.3 A @ 24 VDC |
| Cách ly nguồn | Tích hợp |
| Chịu điện áp | 500 VAC (1 phút) |
| Điện trở cách ly | >50 MΩ @ 500 VDC |
| Vật liệu | Mặt trước: nhựa, Vỏ sau: nhôm |
| Kích thước (R×C×S) | 366 × 293 × 51.5 mm |
| Kích thước khoét tủ | 352 × 279 mm |
| Khối lượng | ≈2.85 kg |
| Phương pháp lắp | Lắp tủ / VESA 75×75 mm |
| Phủ mạch PCB | Có |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP66 / NEMA4 |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến +60°C |
| Độ ẩm | 10% – 90% RH (không ngưng tụ) |
| Chịu rung | 10–25 Hz, 2G, 30 phút/X-Y-Z |
| Chứng nhận | CE, cULus Listed |
| Phần mềm hỗ trợ |
EasyBuilder Pro v6.04.01 trở lên EasyAccess 2.0 (tích hợp sẵn), Dashboard (tùy chọn) CODESYS® (tùy chọn) |




















