| Đặc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công nghệ in | In truyền nhiệt (300 dpi) |
| Tốc độ in | 35 mm/giây (Nhanh hơn 40% so với đời cũ) |
| Vật liệu in (Ống) | Phi 2.5 mm đến 6.5 mm (Ống PVC, ống co nhiệt) |
| Vật liệu in (Băng nhãn) | Khổ rộng 5 mm, 9 mm, 12 mm |
| Chế độ cắt | Cắt nửa tự động (Half-cut), cắt đứt thủ công |
| Bộ nhớ trong | Lưu trữ tối đa 100,000 ký tự |
| Kết nối PC | Có (Cổng USB kết nối trực tiếp hoặc qua thẻ nhớ USB) |
| Nguồn điện | DC 12V, 3.3A (Sử dụng Adapter 100V – 240V) |
| Kích thước | 275 (W) x 300 (D) x 91 (H) mm |
| Trọng lượng | 2.3 kg |














