| Băng mực in: | |
| LM-IR50B | Mực đen LM-IR50B (12mm, 110m/cuộn) - In ống PVC |
| LM-IR50B-AS | Mực đen LM-IR50B-AS (12mm, 110m/cuộn) - In ống PVC |
| LM-IR50BP | Mực đen LM-IR50BP (12mm, 110m/cuộn) - In ống co nhiệt |
| LM-IR50W | Mực trắng LM-IR50W (12mm, 70m/cuộn) - In ống màu |
| Ống lồng: | |
| LM-TU325N | Ống lồng LM-TU325N (2.5mm, 100m/hộp, cho dây lõi 0.5 ~ 0.75mm2) |
| LM-TU332N | Ống lồng LM-TU332N (3.2mm, 100m/hộp, cho dây lõi 0.5 ~ 1.5mm2) |
| LM-TU336N | Ống lồng LM-TU336N (3.6mm, 100m/hộp, cho dây lõi 1.5 ~ 2.5mm2) |
| LM-TU342N | Ống lồng LM-TU342N (4.2mm, 80 m/hộp, cho dây lõi 2.5 ~ 4mm2) |
| LM-TU352N | Ống lồng LM-TU352N (5.2mm, 80m/hộp, cho dây lõi 4 ~ 6mm2) |
| LM-TU364N | Ống lồng LM-TU364N (6.4mm, 60m/hộp, cho dây lõi 6 ~ 10mm2) |
| LM-TU380N | Ống lồng LM-TU380N (8.0mm, 50m/hộp, cho dây lõi 10 ~ 12mm2) |
| Băng nhãn: | |
| LM-TP505W | Nhãn trắng LM-TP505W (5mm,16m/cuộn) |
| LM-TP505Y | Nhãn vàng LM-TP505Y (5mm, 8m/cuộn) |
| LM-TP509W | Nhãn trắng LM-TP509W (9mm, 16m/cuộn) |
| LM-TP509Y | Nhãn vàng LM-TP509Y (9mm, 8m/cuộn) |
| LM-TP512W | Nhãn trắng LM-TP512W (12mm, 16m/cuộn) |
| LM-TP512Y | Nhãn vàng LM-TP512Y (12mm, 8m/cuộn) |