PLC Delta DVP-20EX2 là dòng PLC Delta kích thước lớn, tích hợp sẵn ngõ vào ra tương tự và là đang thay thế cho dòng PLC cũ DVP-20EX sắp ngừng sản xuất. Cũng giống như dòng DVP-EX, dòng PLC DVP-EX2 không có nhiều Model với tổng I/O khác nhau
Đặc điểm chung:
– Điện áp nguồn cung cấp: 1 pha 220 Vac
– Tốc độ xử lý:
– Bộ nhớ chương trình: 16k bước lệnh
– Kết nối truyền thông: RS232/RS485 theo chuẩn chuẩn MODBUS ASCII / RTU.
– Tích hợp bộ đếm tốc độ cao
– Loại ngõ ra: Relay
– Phát xung tốc độ cao: max = 100 KHz
– Tổng I/O: 20
PLC Delta dạng khối
| Mã sản phẩm | Loại ngõ ra | Ngõ vào | Ngõ ra |
|---|---|---|---|
| DVP-EC3 (Không module mở rộng) | |||
| DVP10EC00R3 | relay | 6 | 4 |
| DVP10EC00T3 | transistor | 6 | 4 |
| DVP14EC00R3 | relay | 8 | 6 |
| DVP14EC00T3 | transistor | 8 | 6 |
| DVP16EC00R3 | relay | 8 | 8 |
| DVP16EC00T3 | transistor | 8 | 8 |
| DVP20EC00R3 | relay | 12 | 8 |
| DVP20EC00T3 | transistor | 12 | 8 |
| DVP24EC00R3 | relay | 12 | 12 |
| DVP24EC00T3 | transistor | 12 | 12 |
| DVP30EC00R3 | relay | 18 | 12 |
| DVP30EC00T3 | transistor | 18 | 12 |
| DVP32EC00R3 | relay | 16 | 16 |
| DVP32EC00T3 | transistor | 16 | 16 |
| DVP40EC00R3 | relay | 24 | 16 |
| DVP40EC00T3 | transistor | 24 | 16 |
| DVP48EC00R3 | relay | 28 | 20 |
| DVP48EC00T3 | transistor | 28 | 20 |
| DVP60EC00R3 | relay | 36 | 24 |
| DVP60EC00T3 | transistor | 36 | 24 |
| DVP-ES2 (Kinh tế) | |||
| DVP16ES200R | Relay | 8 | 8 |
| DVP16ES200T | Transistor | 8 | 8 |
| DVP24ES200R | Relay | 12 | 12 |
| DVP24ES200T | Transistor | 12 | 12 |
| DVP32ES200R | Relay | 16 | 16 |
| DVP32ES200T | Transistor | 16 | 16 |
| DVP40ES200R | Relay | 20 | 20 |
| DVP40ES200T | Transistor | 24 | 16 |
| DVP60ES200R | Relay | 30 | 30 |
| DVP60ES200T | Transistor | 36 | 24 |
| DVP-EX2 (Analog) | |||
| DVP20EX200R | Relay | 8 | 6 |
| DVP20EX200T | Transistor | 8 | 6 |
| DVP30EX200R | Relay | 16 | 10 |
| DVP30EX200T | Transistor | 16 | 10 |
| DVP-EH3 (Cao cấp) | |||
| DVP16EH00R3 | Relay | 8 | 8 |
| DVP16EH00T3 | Transistor | 8 | 8 |
| DVP20EH00R3 | Relay | 10 | 10 |
| DVP20EH00T3 | Transistor | 10 | 10 |
| DVP32EH00R3 | Relay | 16 | 16 |
| DVP32EH00T3 | Transistor | 16 | 16 |
| DVP40EH00R3 | Relay | 20 | 20 |
| DVP40EH00T3 | Transistor | 20 | 20 |
| DVP48EH00R3 | Relay | 24 | 24 |
| DVP48EH00T3 | Transistor | 24 | 24 |
| DVP64EH00R3 | Relay | 32 | 32 |
| DVP64EH00T3 | Transistor | 32 | 32 |
| DVP80EH00R3 | Relay | 40 | 40 |
| DVP80EH00T3 | Transistor | 40 | 40 |
| DVP-EH2 | |||
| DVP16EH00R2 | Relay | 8 | 8 |
| DVP16EH00T2 | Transistor | 8 | 8 |
| DVP20EH00R2 | Relay | 12 | 8 |
| DVP20EH00T2 | Transistor | 12 | 8 |
| DVP32EH00R2 | Relay | 16 | 16 |
| DVP32EH00T2 | Transistor | 16 | 16 |
| DVP40EH00R2 | Relay | 24 | 16 |
| DVP40EH00T2 | Transistor | 24 | 16 |
| DVP48EH00R2 | Relay | 24 | 24 |
| DVP48EH00T2 | Transistor | 24 | 24 |
| DVP64EH00R2 | Relay | 36 | 24 |
| DVP64EH00T2 | Transistor | 36 | 24 |
| DVP80EH00R2 | Relay | 40 | 40 |
| DVP80EH00T2 | Transistor | 40 | 40 |
Module mở rộng cho PLC Delta dòng Khối
| Mã hàng | Đặc tính kỹ thuật |
|---|---|
| Module Mở rộng Digital I/O | |
| DVP08XM211N | Module mở rộng 08 đầu vào số |
| DVP08XN211R | Module mở rộng 8 đầu ra Relay |
| DVP08XN211T | Module mở rộng 8 đầu ra Transistor |
| DVP08XP211R | Module mở rộng 4 đầu vào số và 4 đầu ra Relay |
| DVP08XP211T | Module mở rộng 4 đầu vào số và 4 đầu ra Transistor |
| DVP16XM211N | Module mở rộng 16 đầu vào số |
| DVP16XN211R | Module mở rộng 16 đầu ra Relay |
| DVP16XN211T | Module mở rộng 16 đầu ra Transistor |
| DVP16XP211R | Module mở rộng 8 đầu vào số và 8 đầu ra Relay |
| DVP16XP211T | Module mở rộng 8 đầu vào số và 8 đầu ra Transistor |
| DVP24XN200R | Module mở rộng 24 đầu ra Relay |
| DVP24XN200T | Module mở rộng 24 đầu ra Transistor |
| DVP24XP200R | Module mở rộng 16 đầu vào số và 8 đầu ra Relay |
| DVP24XP200T | Module mở rộng 16 đầu vào số và 8 đầu ra Transistor |
| DVP32XP200R | Module mở rộng 16 đầu vào số và 16 đầu ra Relay |
| DVP32XP200T | Module mở rộng 16 đầu vào số và 16 đầu ra Transistor |
| Module mở rộng Analog I/O | |
| DVP04AD-E2 | Module mở rộng 4 analog input (10V, 5V) / current (20 mA, 0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA) *1 Resolution: 14-bit (-32,000 ~ +32,000) |
| DVP04DA-E2 | Module mở rộng 4 analog output(-10 V ~ +10 V) / current (0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA) Resolution: 14-bit (-32,000 ~ +32,000) / (0 ~ +32,000) |
| DVP02DA-E2 | Module mở rộng 2 analog output (-10 V ~ +10 V) / current (0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA) Resolution: 14-bit (-32,000 ~ +32,000) / (0 ~ +32,000) |
| DVP06XA-E2 | Module mở rộng 4 analog input (10V, 5 V) / current (20 mA, 0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA) Input resolution: 14-bit (-32,000 ~ +32,000) Module mở rộng 2 analog output (-10 V ~ +10 V) / current (0 ~ 20 mA, 4 ~ 20 mA) Output resolution: 14-bit (-32,000 ~ +32,000) / (0 ~ +32,000) |
| Module mở rộng nhiệt độ I/O | |
| DVP04PT-E2 | Module mở rộng 4 platinum RTD (Pt100, Pt1000, Ni100, Ni1000) sensor input / 0 ~ 300Ω resistance input *1 Resolution: 16-bit With PID temperature control |
| DVP06PT-E2 | Module mở rộng 6 platinum RTD (Pt100, Pt1000, Ni100, Ni1000) sensor input / 0 ~ 300Ω resistance input Resolution: 16-bit With PID temperature control |
| DVP04TC-E2 | Module mở rộng 4 thermocouple (J, K, R, S, T, E, N Type) sensor input / -80mV ~ +80mV voltage input *1 Resolution: 20-bit With PID temperature control |
| Extension module | |
| DVPAEXT01-E2 | Extends distance between the I/O modules of the DVP-ES2 Series within a given distance |


























